Máy quang phổ UV-Vis 721N / 722N / 752N
Dòng máy quang phổ 721N / 722N / 752N là các máy quang phổ hấp thụ đơn tia (Single Beam Spectrophotometer) có thiết kế đơn giản, dễ sử dụng, phù hợp cho các phòng thí nghiệm giáo dục, nghiên cứu cũng như các phép phân tích thường quy.
Thiết bị sử dụng bộ đơn sắc cách tử nhiễu xạ (1200 vạch/mm) để tách bước sóng. Người dùng có thể cài đặt bước sóng trực tiếp thông qua núm xoay trên mặt trước của máy (ở phiên bản thủ công) hoặc tự động tùy theo model. Kết quả đo được hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD dưới dạng độ truyền qua (%T), độ hấp thụ (Abs) hoặc nồng độ (C).
Máy được trang bị cổng giao tiếp RS232, cho phép truyền dữ liệu sang máy tính để lưu trữ và xử lý kết quả. Model 752N sử dụng đồng thời đèn Deuterium và đèn Halogen Tungsten, cho phép đo trong cả vùng tử ngoại (UV) và khả kiến (Visible), trong khi các model 721N và 722N sử dụng đèn Tungsten dành cho vùng khả kiến.
Thông số kỹ thuật máy quang phổ UV-Vis 721N / 722N / 752N
| Model |
721N (V1000) |
722N (V1100) |
752N (UV1100) |
|---|---|---|---|
| Hệ quang học | Đơn tia (Single Beam), cách tử 1200 vạch/mm | Đơn tia (Single Beam), cách tử 1200 vạch/mm | Đơn tia (Single Beam), cách tử 1200 vạch/mm |
| Dải bước sóng | 340 – 1020 nm | 320 – 1020 nm | 195 – 1020 nm |
| Độ rộng băng phổ | 6 nm | 5 nm | 5 nm |
| Độ chính xác bước sóng | ±3 nm | ±2 nm | ±2 nm |
| Độ lặp lại bước sóng | 1 nm | 1 nm | 1 nm |
| Độ chính xác quang học | ±1%T | ±0.5%T | ±0.5%T |
| Độ lặp lại quang học | 0.5%T | 0.2%T | 0.2%T |
| Phạm vi đo quang | 0–200%T; -0.3 đến 3.0 Abs | 0–200%T; -0.3 đến 3.0 Abs | 0–200%T; -0.3 đến 3.0 Abs |
| Ánh sáng lạc (Stray Light) | ≤0.5%T | ≤0.3%T | ≤0.3%T |
| Độ ổn định | 0.004 Abs/h | 0.002 Abs/h | 0.002 Abs/h |
| Độ phẳng đường nền | ±0.002 Abs | ±0.002 Abs | ±0.002 Abs |
| Độ nhiễu | ±0.001 Abs | ±0.001 Abs | ±0.001 Abs |
| Cài đặt bước sóng | Tự động | Tự động | Tự động |
| Chế độ đo | %T, Abs, Nồng độ (C) | %T, Abs, Nồng độ (C) | %T, Abs, Nồng độ (C) |
| Nguồn sáng | Đèn Tungsten | Đèn Tungsten | Đèn Deuterium + Tungsten |
| Màn hình hiển thị | LCD màu 4 inch | LCD màu 4 inch | LCD màu 4 inch |
| Đầu dò | Điốt quang Silicon | Điốt quang Silicon | Điốt quang Silicon |
| Giao tiếp | RS232, cổng máy in (tùy chọn) | RS232, cổng máy in (tùy chọn) | RS232, cổng máy in (tùy chọn) |
| Nguồn điện | AC 220V/50Hz hoặc AC 110V/60Hz | AC 220V/50Hz hoặc AC 110V/60Hz | AC 220V/50Hz hoặc AC 110V/60Hz |
| Kích thước đóng gói | 520 × 450 × 320 mm | 520 × 450 × 320 mm | 520 × 450 × 320 mm |
| Khối lượng | 10 kg | 10 kg | 12 kg |
Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam. Mọi chi tiết về sản phẩm vui lòng liên hệ Sđt/Zalo: 0969178792

Xem thêm























