Máy chuẩn độ điện thế tự động HI932 Hanna Instruments
Máy chuẩn độ tự động Hanna Instruments HI932 là thiết bị phân tích trong phòng thí nghiệm, được thiết kế để thực hiện các phép chuẩn độ điện thế tự động với khả năng đo pH, mV/ORP và ISE (điện cực chọn lọc ion). Máy hỗ trợ nhiều phương pháp phân tích như chuẩn độ thông thường, chuẩn độ ngược, chuẩn độ đến điểm tương đương và phép đo trực tiếp, đáp ứng nhu cầu phân tích đa dạng trong các phòng thí nghiệm hóa học, kiểm nghiệm và nghiên cứu.
HI932 được trang bị hệ thống định lượng thuốc thử bằng burette piston có độ phân giải cao, cho phép tự động bổ sung thuốc thử với thể tích chính xác. Máy có khả năng phát hiện tối đa 5 điểm tương đương trong một phép chuẩn độ, lưu trữ các phương pháp phân tích tùy chỉnh và hiển thị đường cong chuẩn độ theo thời gian thực, hỗ trợ theo dõi và tối ưu hóa quy trình phân tích.
Thiết bị tích hợp màn hình màu LCD, chức năng quản lý dữ liệu theo tiêu chuẩn GLP và khả năng kết nối với cân phân tích, máy tính, máy in cũng như bộ lấy mẫu tự động HI922. Khi kết hợp với HI922, hệ thống có thể tự động hóa quá trình phân tích nhiều mẫu, góp phần nâng cao hiệu suất và giảm thao tác thủ công trong phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật máy chuẩn độ điện thế tự động HI932 Hanna Instruments
A. Chức năng và phương pháp phân tích
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Model |
HI932 |
|
Hãng sản xuất |
Hanna Instruments |
|
Loại thiết bị |
Máy chuẩn độ điện thế tự động |
|
Đại lượng đo |
pH, mV/ORP, ISE |
|
Phương pháp phân tích |
Chuẩn độ tiêu chuẩn, chuẩn độ ngược, đo trực tiếp |
|
Chế độ xác định điểm kết thúc |
Điểm kết thúc cố định theo pH hoặc mV; điểm tương đương theo pH hoặc mV |
|
Số điểm tương đương |
Tối đa 5 điểm trong một phép chuẩn độ |
|
Phương pháp xác định điểm tương đương |
Đạo hàm bậc 1 hoặc bậc 2 |
|
Phương pháp định lượng thuốc thử |
Bơm piston định lượng tự động |
|
Chức năng chuẩn độ liên kết |
Có, thực hiện liên tiếp 2 phép phân tích trên cùng một mẫu |
|
Lưu trữ phương pháp |
Tối đa 100 phương pháp chuẩn độ và đo trực tiếp |
|
Lưu trữ trình tự lấy mẫu tự động |
Tối đa 30 trình tự |
B. Thông số burette và hệ thống định lượng
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Dung tích burette đi kèm |
25 mL |
|
Dung tích burette tương thích |
5 mL, 10 mL, 25 mL, 50 mL |
|
Độ phân giải burette |
0,001 mL |
|
Độ chính xác định lượng |
±0,1% dung tích burette |
|
Độ chính xác theo dung tích burette |
±0,005 mL (5 mL); ±0,010 mL (10 mL); ±0,025 mL (25 mL); ±0,050 mL (50 mL) |
|
Tốc độ cấp thuốc thử |
0,3 mL đến 2 lần dung tích burette/phút |
|
Số bước điều khiển bơm piston |
40.000 bước |
|
Vật liệu syringe |
Thủy tinh mài chính xác |
|
Vật liệu piston |
PTFE |
|
Hệ thống thay burette |
Clip-Lock™, thay thế nhanh |
|
Khả năng định lượng bổ sung |
Có thể sử dụng bơm nhu động hoặc burette thứ hai để bổ sung thuốc thử |
C. Thông số đo pH, mV, ISE và nhiệt độ
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Đo pH |
|
|
Thang đo pH |
-2,0 đến 20,0 pH |
|
Độ phân giải pH |
0,1; 0,01; 0,001 pH |
|
Độ chính xác pH (ở 25°C) |
±0,001 pH |
|
Hiệu chuẩn pH |
Tối đa 5 điểm; 8 dung dịch đệm tiêu chuẩn và 5 dung dịch đệm tùy chỉnh |
|
Đo mV/ORP |
|
|
Thang đo mV |
-2000,0 đến 2000,0 mV |
|
Độ phân giải mV |
0,1 mV |
|
Độ chính xác mV (ở 25°C) |
±0,1 mV |
|
Hiệu chuẩn mV |
Hiệu chuẩn offset một điểm |
|
Đo ISE |
|
|
Thang đo ISE |
1 × 10⁻⁶ đến 9,999 × 10¹⁰ |
|
Độ phân giải ISE |
1; 0,1; 0,01 |
|
Độ chính xác ISE (theo catalogue) |
±0,001 pH |
|
Hiệu chuẩn ISE |
Tối đa 5 điểm; 7 dung dịch chuẩn tiêu chuẩn và 5 dung dịch chuẩn do người dùng xác định |
|
Đo nhiệt độ |
|
|
Thang đo nhiệt độ |
-5,0 đến 105,0°C; 23,0 đến 221,0°F; 268,2 đến 378,2 K |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0,1°C; 0,1°F; 0,1 K |
|
Độ chính xác nhiệt độ (ở 25°C) |
±0,1°C; ±0,2°F; ±0,1 K (không bao gồm sai số đầu dò) |
D. Màn hình, lưu trữ và kết nối
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Màn hình hiển thị |
LCD màu đồ họa 5,7 inch, có đèn nền |
|
Hiển thị kết quả |
Kết quả, đơn vị, thể tích chuẩn độ, nhiệt độ, giá trị pH hoặc mV |
|
Hiển thị đồ thị |
Đường cong chuẩn độ theo thời gian thực |
|
Số báo cáo chuẩn độ và đo pH/mV/ISE |
Tối đa 100 báo cáo |
|
Báo cáo khay lấy mẫu tự động |
Tối đa 40 báo cáo khay; hỗ trợ tới 720 báo cáo với khay 18 cốc |
|
Kết nối USB |
USB-C kết nối bàn phím ngoài; USB-C kết nối PC/Network Box; USB-A cho USB flash drive |
|
Kết nối cân phân tích |
Cổng DB-9 |
|
Kết nối điện cực |
BNC, đầu vào điện cực số, cổng điện cực tham chiếu 4 mm, đầu dò nhiệt độ RCA |
|
Khả năng kết nối |
Tối đa 4 điện cực, 2 burette và 2 máy khuấy |
|
Khả năng kết nối bộ lấy mẫu tự động |
Tương thích HI922, khay 16 hoặc 18 mẫu |
|
Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha |
|
Quản lý dữ liệu GLP |
Lưu thông tin mẫu, người vận hành, ngày giờ, mã điện cực và thông tin hiệu chuẩn |
|
Bảo mật |
Có thể thiết lập mã PIN quản trị, bảo vệ phương pháp và kết quả |
E. Thông số chung
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Nguồn điện |
100–240 VAC, 50/60 Hz |
|
Công suất dòng điện |
0,5 A |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
10 đến 40°C |
|
Độ ẩm môi trường hoạt động |
Tối đa 95% RH |
|
Nhiệt độ bảo quản |
-20 đến 70°C |
|
Độ ẩm bảo quản |
Tối đa 95% RH |
|
Kích thước (R × C × S) |
315 × 205 × 375 mm |
|
Khối lượng |
Khoảng 4,3 kg (bao gồm 1 bơm, máy khuấy và cảm biến) |
|
Số bo mạch analog |
2 |
|
Số bơm định lượng tối đa |
2 |
|
Số đầu vào điện cực số |
2 |
Phụ kiện đi kèm & tùy chọn mở rộng
-
Burette thay thế (5/10/25/50 mL)
-
Điện cực pH, ORP, ISE đa dạng theo ứng dụng
-
Autosampler HI922
-
Máy in nhiệt, cân điện tử, phần mềm phân tích dữ liệu
Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam. Mọi chi tiết về sản phẩm vui lòng liên hệ Sđt/Zalo: 0969178792




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.