Máy ly tâm Hettich ROTANTA 460 / 460 R
ROTANTA 460 / 460 R là dòng máy ly tâm để bàn đa năng hiệu suất cao của Hettich (Đức), được thiết kế đáp ứng nhiều ứng dụng trong các phòng xét nghiệm lâm sàng, bệnh viện, trung tâm nghiên cứu, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và công nghiệp. Thiết bị có khả năng xử lý nhiều loại mẫu khác nhau, từ ống vi lượng, ống Falcon, chai dung tích lớn, microplate đến túi máu, đáp ứng hầu hết các yêu cầu ly tâm thường quy và chuyên sâu.
Máy đạt tốc độ tối đa 15.000 vòng/phút, lực ly tâm cực đại 24.400 × g và dung tích tối đa 4 × 1.000 mL, cho phép xử lý đồng thời nhiều mẫu với hiệu suất cao. Phiên bản ROTANTA 460 R được trang bị hệ thống làm lạnh với dải nhiệt độ từ -20°C đến +40°C cùng chức năng làm lạnh trước (Pre-cooling), giúp bảo vệ các mẫu sinh học nhạy cảm với nhiệt độ trong suốt quá trình ly tâm.
Thiết bị hỗ trợ 08 loại rotor, tự động nhận dạng rotor, lưu trữ 98 chương trình, 28 mức tăng tốc và giảm tốc, bảng điều khiển kết hợp bàn phím và núm xoay giúp thao tác nhanh chóng, trực quan. Máy còn được trang bị khóa nắp điện tử, giám sát mất cân bằng, buồng ly tâm bằng thép không gỉ và động cơ không chổi than, mang lại độ bền cao và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật máy ly tâm Hettich ROTANTA 460 / 460 R
| Model |
ROTANTA 460 |
ROTANTA 460 R |
|---|---|---|
| Loại máy | Máy ly tâm để bàn | Máy ly tâm lạnh để bàn |
| Tốc độ ly tâm | 50 – 15.000 vòng/phút | 50 – 15.000 vòng/phút |
| Bước điều chỉnh tốc độ | 10 vòng/phút | 10 vòng/phút |
| Lực ly tâm tối đa | 24.400 × g | 24.400 × g |
| Bước điều chỉnh RCF | 1 × g | 1 × g |
| Dung tích tối đa | 4 × 1.000 mL | 4 × 1.000 mL |
| Số lượng rotor hỗ trợ | 8 loại | 8 loại |
| Dải nhiệt độ | Không áp dụng | -20 đến +40°C |
| Chức năng làm lạnh trước | Không | Có |
| Thời gian cài đặt | 1 giây – 99 giờ 59 phút 59 giây; chạy liên tục | Tương tự |
| Bộ nhớ chương trình | 98 chương trình | 98 chương trình |
| Mức tăng tốc | 28 mức | 28 mức |
| Mức giảm tốc | 28 mức | 28 mức |
| Nhận dạng rotor | Tự động | Tự động |
| Động cơ | Không chổi than | Không chổi than |
| Buồng ly tâm | Thép không gỉ | Thép không gỉ |
| Vỏ máy | Kim loại | Kim loại |
| Khóa nắp | Điện tử, thao tác một tay | Điện tử, thao tác một tay |
| Hiển thị | Màn hình LCD có đèn nền | Màn hình LCD có đèn nền |
| Giám sát mất cân bằng | Có | Có |
| Độ ồn | 46 dB(A) (với rotor 4474) | 58 dB(A) (với rotor 4474) |
| Kích thước (R × S × C) | 554 × 706 × 456 mm | 770 × 706 × 456 mm |
| Khối lượng | Khoảng 101 kg | Khoảng 141 kg |
| Nguồn điện | 220–240 VAC, 50–60 Hz | 220–240 VAC, 50 Hz |
| Công suất | 1.000 VA | 1.800 VA |
| Tiêu chuẩn | Thiết bị y tế theo Quy định (EU) 2017/745 | Thiết bị y tế theo Quy định (EU) 2017/745 |
Tùy chọn loại Rotor

![]() |
| Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam. Mọi chi tiết về sản phẩm vui lòng liên hệ Sđt/Zalo: 0969178792 |
Máy ly tâm Hettich ROTINA 420/ ROTINA 420R




















