Máy làm đá vảy Biobase FIM100/ FIM120/ FIM150/ FIM100/ FIM200/ FIM250
Máy làm đá vảy (Flake Ice) được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường yêu cầu khả năng làm lạnh cực nhanh và bảo quản mẫu vật tối ưu. Với đặc tính mỏng, mềm và có độ linh hoạt cao, đá vảy có khả năng bao phủ và ôm sát bề mặt sản phẩm, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không làm hư hỏng các mặt hàng dễ vỡ hoặc nhạy cảm.

Thông số kỹ thuật máy làm đá vảy Biobase FIM100/ FIM120/ FIM150/ FIM100/ FIM200/ FIM250
| Thông số kỹ thuật |
FIM100 |
FIM120 |
FIM150 |
FIM200 |
FIM250 |
| Năng suất làm đá (kg/24h) | 100 | 120 | 150 | 200 | 250 |
| Sức chứa khoang trữ đá tối đa | 40 kg | 40 kg | 40 kg | 60 kg | 60 kg |
| Hình dáng đá | Đá vảy tuyết hạt nhỏ không định hình | ||||
| Dòng điện đầu vào (Công suất) | 520W | 550W | 680W | 1040W | 1100W |
| Phương thức ngưng tụ | Làm mát bằng không khí (Air cooling) | ||||
| Nhiệt độ môi trường | 10 ~ 35°C | ||||
| Nhiệt độ nước đầu vào | 2 ~ 15°C | ||||
| Chất liệu vỏ thùng | Thép không gỉ (Stainless steel) | ||||
| Máy nén (Compressor) | Panasonic Wanbao | Donper | Donper | Panasonic Wanbao | Panasonic Wanbao |
| Môi chất lạnh (R290) | 55g | 62g | 65g | 140g | 140g |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | 01 Ống cấp nước, 01 ống thoát nước, 01 xẻng xúc đá | ||||
| Phụ kiện tùy chọn | Bộ lọc nước (Filter) | ||||
| Nguồn điện | AC 220V, 50/60Hz (Tiêu chuẩn); 110V, 60Hz (Tùy chọn) | ||||
| Kích thước ngoài (RxSxC) | 500611950 mm | 500611950 mm | 500611950 mm | 6807401100 mm | 6807401100 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 58 kg | 60 kg | 60 kg | 80 kg | 80 kg |
| Lĩnh vực ứng dụng | Thí nghiệm, bệnh viện, trường học, y tế, hóa học, siêu thị, khách sạn, bảo quản hải sản… | ||||
Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam. Mọi chi tiết về sản phẩm vui lòng liên hệ Sđt/Zalo: 0969178792

Xem thêm.
Tủ lạnh bảo quản PC-5V130 CHẤT LƯỢNG , TIẾT KIỆM



















